se disqualifier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Tự làm mất tư cách, tự loại mình: Hành động tự gây ra cho bản thân sự mất tư cách, thường trong một cuộc thi, một vị trí hoặc một tình huống đòi hỏi sự phù hợp nhất định. Hành động này xuất phát từ chính đương sự.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Le candidat s'est disqualifié en insultant ses adversaires. (Ứng viên đã tự làm mất tư cách bằng cách xúc phạm các đối thủ của mình.)
- En trichant, l'équipe s'est disqualifiée d'elle-même. (Bằng cách gian lận, đội đã tự loại chính mình.)
- Il s'est disqualifié pour ce poste par son manque de professionnalisme. (Anh ấy đã tự làm mất tư cách cho vị trí này vì sự thiếu chuyên nghiệp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se disqualifier de quelque chose": tự làm mất tư cách khỏi một điều gì đó (một cuộc thi, một vai trò).
- Le politicien s'est disqualifié de la course à la présidence. (Chính trị gia đã tự làm mất tư cách khỏi cuộc chạy đua vào chức tổng thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Disqualifier (v.t): loại (ai đó), tước tư cách (của ai đó). (Ban giám khảo đã loại thí sinh.)
- Disqualification (n.f): sự loại, sự tước tư cách. (Việc bị loại của anh ta là không thể tránh khỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Se déconsidérer: tự làm mất uy tín, tự hạ thấp danh dự.
- Se discréditer: tự làm mất tín nhiệm.
- Se retirer (d'une compétition): tự rút lui (khỏi một cuộc thi).
Từ trái nghĩa
- Se qualifier: đủ tư cách, giành quyền tham dự.
- Se maintenir: duy trì được vị trí/tư cách.
tự động từ
- mất tư cách